nen nét

nen nét

Đứa trẻ trông thật nen nét khi bị lạc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thu mình, co rúm lại sợ hãi hoặc rụt rè: "nen nét" chỉ hành động hoặc trạng thái cơ thể thu nhỏ, co lại, thường biểu hiện sự sợ hãi, lo lắng hoặc thiếu tự tin.
    • Có vẻ nhút nhát, rụt rè: "nen nét" cũng mô tả thái độ hoặc dáng vẻ của một người tỏ ra e dè, không dám bộc lộ bản thân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con chó sợ hãi nen nét trong góc nhà. (Con chó co rúm lại sợ trong góc nhà.)
    • nen nét khi bị mẹ mắng. ( thu mình lại, tỏ ra rụt rè khi bị mẹ mắng.)
    • Anh ta nen nét trước đám đông, không dám nói lời nào. (Anh ta tỏ ra nhút nhát, e dè trước đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nen nét nép mình": thu mình lại một cách khiêm tốn hoặc sợ hãi.

    • Dưới cơn mưa lớn, chú mèo nen nét nép mình dưới mái hiên. (Chú mèo co rúm lại, nép mình dưới mái hiên để tránh mưa.)
  • "nen nét như con thú nhỏ": so sánh với hành vi của động vật nhỏ khi sợ hãi.

    • Cậu nen nét như con thú nhỏ khi bị người lạ hỏi chuyện. (Cậu tỏ ra rụt rè, sợ hãi như một con thú nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rụt rè (tính từ): tính cách nhút nhát, e dè.

    • ấy rất rụt rè khi nói chuyện với người lạ. ( ấy tỏ ra nhút nhát, không tự tin.)
  • Co rúm (động từ): thu mình lại, thường sợ hãi hoặc lạnh.

    • Anh ấy co rúm người lại lạnh. (Anh ấy thu mình lại để giữ ấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhút nhát: tỏ ra sợ sệt, không dám hành động.
  • E dè: thận trọng, ngại ngùng.
  • Sợ sệt: cảm thấy sợ hãi, lo lắng.
Thành ngữ liên quan
  • Nen nét như chuột lột: chỉ người tỏ ra sợ hãi, rụt rè đến mức yếu đuối.
    • Trước mặt sếp, anh ta nen nét như chuột lột. (Anh ta tỏ ra sợ sệt, rụt rè trước mặt sếp.)